Chuyển đổi pound/giờ/feet vuông sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị mét [meter]
pound/giờ/feet vuông
Định nghĩa: pound/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ/feet vuông bằng 1.3562299132 gram/giây/mét vuông.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1000 gram/giây/mét vuông.
Bảng chuyển đổi pound/giờ/feet vuông sang mét
| pound/giờ/feet vuông [foot] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ/feet vuông | 0.000014 mét |
| 0.10 pound/giờ/feet vuông | 0.000136 mét |
| 1 pound/giờ/feet vuông | 0.001356 mét |
| 2 pound/giờ/feet vuông | 0.002712 mét |
| 3 pound/giờ/feet vuông | 0.004069 mét |
| 5 pound/giờ/feet vuông | 0.006781 mét |
| 10 pound/giờ/feet vuông | 0.0136 mét |
| 20 pound/giờ/feet vuông | 0.0271 mét |
| 50 pound/giờ/feet vuông | 0.0678 mét |
| 100 pound/giờ/feet vuông | 0.1356 mét |
| 1000 pound/giờ/feet vuông | 1.36 mét |
Cách chuyển đổi pound/giờ/feet vuông sang mét
1 pound/giờ/feet vuông = 0.001356 mét
1 mét = 737.34 pound/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ/feet vuông sang mét:
15 pound/giờ/feet vuông = 15 × 0.001356 mét = 0.020343 mét