Chuyển đổi pound/giờ/feet vuông sang gram/giây/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/giờ/feet vuông [foot] sang đơn vị gram/giây/mét vuông [meter]
pound/giờ/feet vuông
Định nghĩa: pound/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ/feet vuông bằng 1.3562299132 gram/giây/mét vuông.
gram/giây/mét vuông
Định nghĩa: gram/giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng khối lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi pound/giờ/feet vuông sang gram/giây/mét vuông
| pound/giờ/feet vuông [foot] | gram/giây/mét vuông [meter] |
|---|---|
| 0.01 pound/giờ/feet vuông | 0.0136 gram/giây/mét vuông |
| 0.10 pound/giờ/feet vuông | 0.1356 gram/giây/mét vuông |
| 1 pound/giờ/feet vuông | 1.36 gram/giây/mét vuông |
| 2 pound/giờ/feet vuông | 2.71 gram/giây/mét vuông |
| 3 pound/giờ/feet vuông | 4.07 gram/giây/mét vuông |
| 5 pound/giờ/feet vuông | 6.78 gram/giây/mét vuông |
| 10 pound/giờ/feet vuông | 13.56 gram/giây/mét vuông |
| 20 pound/giờ/feet vuông | 27.12 gram/giây/mét vuông |
| 50 pound/giờ/feet vuông | 67.81 gram/giây/mét vuông |
| 100 pound/giờ/feet vuông | 135.62 gram/giây/mét vuông |
| 1000 pound/giờ/feet vuông | 1356 gram/giây/mét vuông |
Cách chuyển đổi pound/giờ/feet vuông sang gram/giây/mét vuông
1 pound/giờ/feet vuông = 1.36 gram/giây/mét vuông
1 gram/giây/mét vuông = 0.737338 pound/giờ/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/giờ/feet vuông sang gram/giây/mét vuông:
15 pound/giờ/feet vuông = 15 × 1.36 gram/giây/mét vuông = 20.34 gram/giây/mét vuông