Chuyển đổi gram/giây/mét vuông sang pound/giây/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/giây/mét vuông [meter] sang đơn vị pound/giây/feet vuông [foot]
gram/giây/mét vuông
Định nghĩa: gram/giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng khối lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
pound/giây/feet vuông
Định nghĩa: pound/giây/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây/feet vuông bằng 4882.4276872752 gram/giây/mét vuông.
Bảng chuyển đổi gram/giây/mét vuông sang pound/giây/feet vuông
| gram/giây/mét vuông [meter] | pound/giây/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 gram/giây/mét vuông | 0.000002 pound/giây/feet vuông |
| 0.10 gram/giây/mét vuông | 0.000020 pound/giây/feet vuông |
| 1 gram/giây/mét vuông | 0.000205 pound/giây/feet vuông |
| 2 gram/giây/mét vuông | 0.000410 pound/giây/feet vuông |
| 3 gram/giây/mét vuông | 0.000614 pound/giây/feet vuông |
| 5 gram/giây/mét vuông | 0.001024 pound/giây/feet vuông |
| 10 gram/giây/mét vuông | 0.002048 pound/giây/feet vuông |
| 20 gram/giây/mét vuông | 0.004096 pound/giây/feet vuông |
| 50 gram/giây/mét vuông | 0.0102 pound/giây/feet vuông |
| 100 gram/giây/mét vuông | 0.0205 pound/giây/feet vuông |
| 1000 gram/giây/mét vuông | 0.2048 pound/giây/feet vuông |
Cách chuyển đổi gram/giây/mét vuông sang pound/giây/feet vuông
1 gram/giây/mét vuông = 0.000205 pound/giây/feet vuông
1 pound/giây/feet vuông = 4882 gram/giây/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/giây/mét vuông sang pound/giây/feet vuông:
15 gram/giây/mét vuông = 15 × 0.000205 pound/giây/feet vuông = 0.003072 pound/giây/feet vuông