Chuyển đổi gram/giây/mét vuông sang kilôgram/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/giây/mét vuông [meter] sang đơn vị kilôgram/giờ/feet vuông [foot]
gram/giây/mét vuông
Định nghĩa: gram/giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng khối lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
kilôgram/giờ/feet vuông
Định nghĩa: kilôgram/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giờ/feet vuông bằng 2.9899751173 gram/giây/mét vuông.
Bảng chuyển đổi gram/giây/mét vuông sang kilôgram/giờ/feet vuông
| gram/giây/mét vuông [meter] | kilôgram/giờ/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 gram/giây/mét vuông | 0.003345 kilôgram/giờ/feet vuông |
| 0.10 gram/giây/mét vuông | 0.0334 kilôgram/giờ/feet vuông |
| 1 gram/giây/mét vuông | 0.3345 kilôgram/giờ/feet vuông |
| 2 gram/giây/mét vuông | 0.6689 kilôgram/giờ/feet vuông |
| 3 gram/giây/mét vuông | 1.00 kilôgram/giờ/feet vuông |
| 5 gram/giây/mét vuông | 1.67 kilôgram/giờ/feet vuông |
| 10 gram/giây/mét vuông | 3.34 kilôgram/giờ/feet vuông |
| 20 gram/giây/mét vuông | 6.69 kilôgram/giờ/feet vuông |
| 50 gram/giây/mét vuông | 16.72 kilôgram/giờ/feet vuông |
| 100 gram/giây/mét vuông | 33.45 kilôgram/giờ/feet vuông |
| 1000 gram/giây/mét vuông | 334.45 kilôgram/giờ/feet vuông |
Cách chuyển đổi gram/giây/mét vuông sang kilôgram/giờ/feet vuông
1 gram/giây/mét vuông = 0.334451 kilôgram/giờ/feet vuông
1 kilôgram/giờ/feet vuông = 2.99 gram/giây/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/giây/mét vuông sang kilôgram/giờ/feet vuông:
15 gram/giây/mét vuông = 15 × 0.334451 kilôgram/giờ/feet vuông = 5.02 kilôgram/giờ/feet vuông