Chuyển đổi gram/giây/mét vuông sang pound/giờ/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gram/giây/mét vuông [meter] sang đơn vị pound/giờ/feet vuông [foot]
gram/giây/mét vuông
Định nghĩa: gram/giây/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng khối lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
pound/giờ/feet vuông
Định nghĩa: pound/giờ/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ/feet vuông bằng 1.3562299132 gram/giây/mét vuông.
Bảng chuyển đổi gram/giây/mét vuông sang pound/giờ/feet vuông
| gram/giây/mét vuông [meter] | pound/giờ/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 gram/giây/mét vuông | 0.007373 pound/giờ/feet vuông |
| 0.10 gram/giây/mét vuông | 0.0737 pound/giờ/feet vuông |
| 1 gram/giây/mét vuông | 0.7373 pound/giờ/feet vuông |
| 2 gram/giây/mét vuông | 1.47 pound/giờ/feet vuông |
| 3 gram/giây/mét vuông | 2.21 pound/giờ/feet vuông |
| 5 gram/giây/mét vuông | 3.69 pound/giờ/feet vuông |
| 10 gram/giây/mét vuông | 7.37 pound/giờ/feet vuông |
| 20 gram/giây/mét vuông | 14.75 pound/giờ/feet vuông |
| 50 gram/giây/mét vuông | 36.87 pound/giờ/feet vuông |
| 100 gram/giây/mét vuông | 73.73 pound/giờ/feet vuông |
| 1000 gram/giây/mét vuông | 737.34 pound/giờ/feet vuông |
Cách chuyển đổi gram/giây/mét vuông sang pound/giờ/feet vuông
1 gram/giây/mét vuông = 0.737338 pound/giờ/feet vuông
1 pound/giờ/feet vuông = 1.36 gram/giây/mét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gram/giây/mét vuông sang pound/giờ/feet vuông:
15 gram/giây/mét vuông = 15 × 0.737338 pound/giờ/feet vuông = 11.06 pound/giờ/feet vuông