Chuyển đổi đường/inch vuông sang weber/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đường/inch vuông [line/square inch] sang đơn vị weber/inch vuông [Wb/in^2]
đường/inch vuông
Định nghĩa: đường/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 đường/inch vuông bằng 1.55e-5 tesla.
weber/inch vuông
Định nghĩa: weber/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 weber/inch vuông bằng 1550.0031000062 tesla.
Bảng chuyển đổi đường/inch vuông sang weber/inch vuông
| đường/inch vuông [line/square inch] | weber/inch vuông [Wb/in^2] |
|---|---|
| 0.01 đường/inch vuông | 0.000000 weber/inch vuông |
| 0.10 đường/inch vuông | 0.000000 weber/inch vuông |
| 1 đường/inch vuông | 0.000000 weber/inch vuông |
| 2 đường/inch vuông | 0.000000 weber/inch vuông |
| 3 đường/inch vuông | 0.000000 weber/inch vuông |
| 5 đường/inch vuông | 0.000000 weber/inch vuông |
| 10 đường/inch vuông | 0.000000 weber/inch vuông |
| 20 đường/inch vuông | 0.000000 weber/inch vuông |
| 50 đường/inch vuông | 0.000000 weber/inch vuông |
| 100 đường/inch vuông | 0.000001 weber/inch vuông |
| 1000 đường/inch vuông | 0.000010 weber/inch vuông |
Cách chuyển đổi đường/inch vuông sang weber/inch vuông
1 đường/inch vuông = 0.000000 weber/inch vuông
1 weber/inch vuông = 100000200 đường/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 đường/inch vuông sang weber/inch vuông:
15 đường/inch vuông = 15 × 0.000000 weber/inch vuông = 0.000000 weber/inch vuông