Chuyển đổi đường/inch vuông sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đường/inch vuông [line/square inch] sang đơn vị centimét [centimeter]
đường/inch vuông
Định nghĩa: đường/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 đường/inch vuông bằng 1.55e-5 tesla.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 tesla.
Bảng chuyển đổi đường/inch vuông sang centimét
| đường/inch vuông [line/square inch] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 đường/inch vuông | 0.000000 centimét |
| 0.10 đường/inch vuông | 0.000000 centimét |
| 1 đường/inch vuông | 0.000000 centimét |
| 2 đường/inch vuông | 0.000000 centimét |
| 3 đường/inch vuông | 0.000000 centimét |
| 5 đường/inch vuông | 0.000000 centimét |
| 10 đường/inch vuông | 0.000000 centimét |
| 20 đường/inch vuông | 0.000000 centimét |
| 50 đường/inch vuông | 0.000000 centimét |
| 100 đường/inch vuông | 0.000000 centimét |
| 1000 đường/inch vuông | 0.000002 centimét |
Cách chuyển đổi đường/inch vuông sang centimét
1 đường/inch vuông = 0.000000 centimét
1 centimét = 645161290 đường/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 đường/inch vuông sang centimét:
15 đường/inch vuông = 15 × 0.000000 centimét = 0.000000 centimét