Chuyển đổi đường/inch vuông sang maxwell/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đường/inch vuông [line/square inch] sang đơn vị maxwell/inch vuông [Mx/in^2]
đường/inch vuông
Định nghĩa: đường/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 đường/inch vuông bằng 1.55e-5 tesla.
maxwell/inch vuông
Định nghĩa: maxwell/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ từ thông. Khi chuyển đổi, 1 maxwell/inch vuông bằng 1.55e-5 tesla.
Bảng chuyển đổi đường/inch vuông sang maxwell/inch vuông
| đường/inch vuông [line/square inch] | maxwell/inch vuông [Mx/in^2] |
|---|---|
| 0.01 đường/inch vuông | 0.0100 maxwell/inch vuông |
| 0.10 đường/inch vuông | 0.1000 maxwell/inch vuông |
| 1 đường/inch vuông | 1.00 maxwell/inch vuông |
| 2 đường/inch vuông | 2.00 maxwell/inch vuông |
| 3 đường/inch vuông | 3.00 maxwell/inch vuông |
| 5 đường/inch vuông | 5.00 maxwell/inch vuông |
| 10 đường/inch vuông | 10.00 maxwell/inch vuông |
| 20 đường/inch vuông | 20.00 maxwell/inch vuông |
| 50 đường/inch vuông | 50.00 maxwell/inch vuông |
| 100 đường/inch vuông | 100.00 maxwell/inch vuông |
| 1000 đường/inch vuông | 1000 maxwell/inch vuông |
Cách chuyển đổi đường/inch vuông sang maxwell/inch vuông
1 đường/inch vuông = 1.00 maxwell/inch vuông
1 maxwell/inch vuông = 1.00 đường/inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 đường/inch vuông sang maxwell/inch vuông:
15 đường/inch vuông = 15 × 1.00 maxwell/inch vuông = 15.00 maxwell/inch vuông