Chuyển đổi maxwell sang cực đơn vị

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi maxwell [Mx] sang đơn vị cực đơn vị [unit pole]
maxwell [Mx]
cực đơn vị [unit pole]

maxwell

Định nghĩa: maxwell là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 maxwell bằng 1.0e-8 weber.

cực đơn vị

Định nghĩa: cực đơn vị là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 cực đơn vị bằng 1.256637061436e-7 weber.

Bảng chuyển đổi maxwell sang cực đơn vị

maxwell [Mx] cực đơn vị [unit pole]
0.01 maxwell 0.000796 cực đơn vị
0.10 maxwell 0.007958 cực đơn vị
1 maxwell 0.0796 cực đơn vị
2 maxwell 0.1592 cực đơn vị
3 maxwell 0.2387 cực đơn vị
5 maxwell 0.3979 cực đơn vị
10 maxwell 0.7958 cực đơn vị
20 maxwell 1.59 cực đơn vị
50 maxwell 3.98 cực đơn vị
100 maxwell 7.96 cực đơn vị
1000 maxwell 79.58 cực đơn vị

Cách chuyển đổi maxwell sang cực đơn vị

1 maxwell = 0.079577 cực đơn vị

1 cực đơn vị = 12.57 maxwell

Ví dụ

Chuyển đổi 15 maxwell sang cực đơn vị:
15 maxwell = 15 × 0.079577 cực đơn vị = 1.19 cực đơn vị

Chuyển đổi đơn vị Từ thông phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.