Chuyển đổi maxwell sang tesla mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi maxwell [Mx] sang đơn vị tesla mét vuông [T*m^2]
maxwell
Định nghĩa: maxwell là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 maxwell bằng 1.0e-8 weber.
tesla mét vuông
Định nghĩa: tesla mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Từ thông. Khi chuyển đổi, 1 tesla mét vuông bằng 1 weber.
Bảng chuyển đổi maxwell sang tesla mét vuông
| maxwell [Mx] | tesla mét vuông [T*m^2] |
|---|---|
| 0.01 maxwell | 0.000000 tesla mét vuông |
| 0.10 maxwell | 0.000000 tesla mét vuông |
| 1 maxwell | 0.000000 tesla mét vuông |
| 2 maxwell | 0.000000 tesla mét vuông |
| 3 maxwell | 0.000000 tesla mét vuông |
| 5 maxwell | 0.000000 tesla mét vuông |
| 10 maxwell | 0.000000 tesla mét vuông |
| 20 maxwell | 0.000000 tesla mét vuông |
| 50 maxwell | 0.000000 tesla mét vuông |
| 100 maxwell | 0.000001 tesla mét vuông |
| 1000 maxwell | 0.000010 tesla mét vuông |
Cách chuyển đổi maxwell sang tesla mét vuông
1 maxwell = 0.000000 tesla mét vuông
1 tesla mét vuông = 100000000 maxwell
Ví dụ
Chuyển đổi 15 maxwell sang tesla mét vuông:
15 maxwell = 15 × 0.000000 tesla mét vuông = 0.000000 tesla mét vuông