Chuyển đổi skot sang nit
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi skot [skot] sang đơn vị nit [nt]
skot
Định nghĩa: skot là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 skot bằng 0.0003183099 candela/mét vuông.
nit
Định nghĩa: nit là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 nit bằng 1 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi skot sang nit
| skot [skot] | nit [nt] |
|---|---|
| 0.01 skot | 0.000003 nit |
| 0.10 skot | 0.000032 nit |
| 1 skot | 0.000318 nit |
| 2 skot | 0.000637 nit |
| 3 skot | 0.000955 nit |
| 5 skot | 0.001592 nit |
| 10 skot | 0.003183 nit |
| 20 skot | 0.006366 nit |
| 50 skot | 0.0159 nit |
| 100 skot | 0.0318 nit |
| 1000 skot | 0.3183 nit |
Cách chuyển đổi skot sang nit
1 skot = 0.000318 nit
1 nit = 3142 skot
Ví dụ
Chuyển đổi 15 skot sang nit:
15 skot = 15 × 0.000318 nit = 0.004775 nit