Chuyển đổi skot sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi skot [skot] sang đơn vị centimét [centimeter]
skot
Định nghĩa: skot là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 skot bằng 0.0003183099 candela/mét vuông.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi skot sang centimét
| skot [skot] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 skot | 0.000000 centimét |
| 0.10 skot | 0.000000 centimét |
| 1 skot | 0.000000 centimét |
| 2 skot | 0.000000 centimét |
| 3 skot | 0.000000 centimét |
| 5 skot | 0.000000 centimét |
| 10 skot | 0.000000 centimét |
| 20 skot | 0.000001 centimét |
| 50 skot | 0.000002 centimét |
| 100 skot | 0.000003 centimét |
| 1000 skot | 0.000032 centimét |
Cách chuyển đổi skot sang centimét
1 skot = 0.000000 centimét
1 centimét = 31415925 skot
Ví dụ
Chuyển đổi 15 skot sang centimét:
15 skot = 15 × 0.000000 centimét = 0.000000 centimét