Chuyển đổi skot sang kilocandela/mét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi skot [skot] sang đơn vị kilocandela/mét vuông [meter]
skot
Định nghĩa: skot là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 skot bằng 0.0003183099 candela/mét vuông.
kilocandela/mét vuông
Định nghĩa: kilocandela/mét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 kilocandela/mét vuông bằng 1000 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi skot sang kilocandela/mét vuông
| skot [skot] | kilocandela/mét vuông [meter] |
|---|---|
| 0.01 skot | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
| 0.10 skot | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
| 1 skot | 0.000000 kilocandela/mét vuông |
| 2 skot | 0.000001 kilocandela/mét vuông |
| 3 skot | 0.000001 kilocandela/mét vuông |
| 5 skot | 0.000002 kilocandela/mét vuông |
| 10 skot | 0.000003 kilocandela/mét vuông |
| 20 skot | 0.000006 kilocandela/mét vuông |
| 50 skot | 0.000016 kilocandela/mét vuông |
| 100 skot | 0.000032 kilocandela/mét vuông |
| 1000 skot | 0.000318 kilocandela/mét vuông |
Cách chuyển đổi skot sang kilocandela/mét vuông
1 skot = 0.000000 kilocandela/mét vuông
1 kilocandela/mét vuông = 3141593 skot
Ví dụ
Chuyển đổi 15 skot sang kilocandela/mét vuông:
15 skot = 15 × 0.000000 kilocandela/mét vuông = 0.000005 kilocandela/mét vuông