Chuyển đổi MNT sang nit
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [mnt] sang đơn vị nit [nt]
MNT
Định nghĩa: MNT là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 MNT bằng 0.001 candela/mét vuông.
nit
Định nghĩa: nit là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 nit bằng 1 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi MNT sang nit
| MNT [mnt] | nit [nt] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000010 nit |
| 0.10 MNT | 0.000100 nit |
| 1 MNT | 0.001000 nit |
| 2 MNT | 0.002000 nit |
| 3 MNT | 0.003000 nit |
| 5 MNT | 0.005000 nit |
| 10 MNT | 0.0100 nit |
| 20 MNT | 0.0200 nit |
| 50 MNT | 0.0500 nit |
| 100 MNT | 0.1000 nit |
| 1000 MNT | 1.00 nit |
Cách chuyển đổi MNT sang nit
1 MNT = 0.001000 nit
1 nit = 1000 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang nit:
15 MNT = 15 × 0.001000 nit = 0.015000 nit