Chuyển đổi MNT sang millilambert
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [mnt] sang đơn vị millilambert [mL]
MNT
Định nghĩa: MNT là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 MNT bằng 0.001 candela/mét vuông.
millilambert
Định nghĩa: millilambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 millilambert bằng 3.1830988618 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi MNT sang millilambert
| MNT [mnt] | millilambert [mL] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000003 millilambert |
| 0.10 MNT | 0.000031 millilambert |
| 1 MNT | 0.000314 millilambert |
| 2 MNT | 0.000628 millilambert |
| 3 MNT | 0.000942 millilambert |
| 5 MNT | 0.001571 millilambert |
| 10 MNT | 0.003142 millilambert |
| 20 MNT | 0.006283 millilambert |
| 50 MNT | 0.0157 millilambert |
| 100 MNT | 0.0314 millilambert |
| 1000 MNT | 0.3142 millilambert |
Cách chuyển đổi MNT sang millilambert
1 MNT = 0.000314 millilambert
1 millilambert = 3183 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang millilambert:
15 MNT = 15 × 0.000314 millilambert = 0.004712 millilambert