Chuyển đổi MNT sang blondel
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MNT [mnt] sang đơn vị blondel [blondel]
MNT
Định nghĩa: MNT là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 MNT bằng 0.001 candela/mét vuông.
blondel
Định nghĩa: blondel là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 blondel bằng 0.3183098862 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi MNT sang blondel
| MNT [mnt] | blondel [blondel] |
|---|---|
| 0.01 MNT | 0.000031 blondel |
| 0.10 MNT | 0.000314 blondel |
| 1 MNT | 0.003142 blondel |
| 2 MNT | 0.006283 blondel |
| 3 MNT | 0.009425 blondel |
| 5 MNT | 0.0157 blondel |
| 10 MNT | 0.0314 blondel |
| 20 MNT | 0.0628 blondel |
| 50 MNT | 0.1571 blondel |
| 100 MNT | 0.3142 blondel |
| 1000 MNT | 3.14 blondel |
Cách chuyển đổi MNT sang blondel
1 MNT = 0.003142 blondel
1 blondel = 318.31 MNT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MNT sang blondel:
15 MNT = 15 × 0.003142 blondel = 0.047124 blondel