Chuyển đổi feet-lambert sang candela/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet-lambert [fL] sang đơn vị candela/inch vuông [candela/square inch]
feet-lambert
Định nghĩa: feet-lambert là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 feet-lambert bằng 3.4262590996 candela/mét vuông.
candela/inch vuông
Định nghĩa: candela/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ chói. Khi chuyển đổi, 1 candela/inch vuông bằng 1550.0031000062 candela/mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet-lambert sang candela/inch vuông
| feet-lambert [fL] | candela/inch vuông [candela/square inch] |
|---|---|
| 0.01 feet-lambert | 0.000022 candela/inch vuông |
| 0.10 feet-lambert | 0.000221 candela/inch vuông |
| 1 feet-lambert | 0.002210 candela/inch vuông |
| 2 feet-lambert | 0.004421 candela/inch vuông |
| 3 feet-lambert | 0.006631 candela/inch vuông |
| 5 feet-lambert | 0.0111 candela/inch vuông |
| 10 feet-lambert | 0.0221 candela/inch vuông |
| 20 feet-lambert | 0.0442 candela/inch vuông |
| 50 feet-lambert | 0.1105 candela/inch vuông |
| 100 feet-lambert | 0.2210 candela/inch vuông |
| 1000 feet-lambert | 2.21 candela/inch vuông |
Cách chuyển đổi feet-lambert sang candela/inch vuông
1 feet-lambert = 0.002210 candela/inch vuông
1 candela/inch vuông = 452.39 feet-lambert
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet-lambert sang candela/inch vuông:
15 feet-lambert = 15 × 0.002210 candela/inch vuông = 0.033157 candela/inch vuông