Chuyển đổi centimét-nến sang lumen/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét-nến [cm*c] sang đơn vị lumen/feet vuông [lm/ft^2]
centimét-nến
Định nghĩa: centimét-nến là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 centimét-nến bằng 10000 lux.
lumen/feet vuông
Định nghĩa: lumen/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Độ rọi. Khi chuyển đổi, 1 lumen/feet vuông bằng 10.7639104167 lux.
Bảng chuyển đổi centimét-nến sang lumen/feet vuông
| centimét-nến [cm*c] | lumen/feet vuông [lm/ft^2] |
|---|---|
| 0.01 centimét-nến | 9.29 lumen/feet vuông |
| 0.10 centimét-nến | 92.90 lumen/feet vuông |
| 1 centimét-nến | 929.03 lumen/feet vuông |
| 2 centimét-nến | 1858 lumen/feet vuông |
| 3 centimét-nến | 2787 lumen/feet vuông |
| 5 centimét-nến | 4645 lumen/feet vuông |
| 10 centimét-nến | 9290 lumen/feet vuông |
| 20 centimét-nến | 18581 lumen/feet vuông |
| 50 centimét-nến | 46452 lumen/feet vuông |
| 100 centimét-nến | 92903 lumen/feet vuông |
| 1000 centimét-nến | 929030 lumen/feet vuông |
Cách chuyển đổi centimét-nến sang lumen/feet vuông
1 centimét-nến = 929.03 lumen/feet vuông
1 lumen/feet vuông = 0.001076 centimét-nến
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét-nến sang lumen/feet vuông:
15 centimét-nến = 15 × 929.03 lumen/feet vuông = 13935 lumen/feet vuông