Chuyển đổi joule/giây/mét vuông/K sang watt/mét vuông/%b0C

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi joule/giây/mét vuông/K [meter/K] sang đơn vị watt/mét vuông/%b0C [meter/%b0C]
joule/giây/mét vuông/K [meter/K]
watt/mét vuông/%b0C [meter/%b0C]

joule/giây/mét vuông/K

Định nghĩa: joule/giây/mét vuông/K là đơn vị đo thuộc nhóm Hệ số truyền nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 joule/giây/mét vuông/K bằng 1 watt/mét vuông/K.

watt/mét vuông/%b0C

Định nghĩa: watt/mét vuông/%b0C là đơn vị đo thuộc nhóm Hệ số truyền nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 watt/mét vuông/%b0C bằng 1 watt/mét vuông/K.

Bảng chuyển đổi joule/giây/mét vuông/K sang watt/mét vuông/%b0C

joule/giây/mét vuông/K [meter/K] watt/mét vuông/%b0C [meter/%b0C]
0.01 joule/giây/mét vuông/K 0.0100 watt/mét vuông/%b0C
0.10 joule/giây/mét vuông/K 0.1000 watt/mét vuông/%b0C
1 joule/giây/mét vuông/K 1.00 watt/mét vuông/%b0C
2 joule/giây/mét vuông/K 2.00 watt/mét vuông/%b0C
3 joule/giây/mét vuông/K 3.00 watt/mét vuông/%b0C
5 joule/giây/mét vuông/K 5.00 watt/mét vuông/%b0C
10 joule/giây/mét vuông/K 10.00 watt/mét vuông/%b0C
20 joule/giây/mét vuông/K 20.00 watt/mét vuông/%b0C
50 joule/giây/mét vuông/K 50.00 watt/mét vuông/%b0C
100 joule/giây/mét vuông/K 100.00 watt/mét vuông/%b0C
1000 joule/giây/mét vuông/K 1000 watt/mét vuông/%b0C

Cách chuyển đổi joule/giây/mét vuông/K sang watt/mét vuông/%b0C

1 joule/giây/mét vuông/K = 1.00 watt/mét vuông/%b0C

1 watt/mét vuông/%b0C = 1.00 joule/giây/mét vuông/K

Ví dụ

Chuyển đổi 15 joule/giây/mét vuông/K sang watt/mét vuông/%b0C:
15 joule/giây/mét vuông/K = 15 × 1.00 watt/mét vuông/%b0C = 15.00 watt/mét vuông/%b0C

Chuyển đổi đơn vị Hệ số truyền nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.