Chuyển đổi mét sang feet

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét [meter] sang đơn vị feet [foot]
mét [meter]
feet [foot]

mét

Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 1.1629999999 watt/mét vuông.

feet

Định nghĩa: feet là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ dòng nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 feet bằng 0.2432317156 watt/mét vuông.

Bảng chuyển đổi mét sang feet

mét [meter] feet [foot]
0.01 mét 0.0478 feet
0.10 mét 0.4781 feet
1 mét 4.78 feet
2 mét 9.56 feet
3 mét 14.34 feet
5 mét 23.91 feet
10 mét 47.81 feet
20 mét 95.63 feet
50 mét 239.07 feet
100 mét 478.14 feet
1000 mét 4781 feet

Cách chuyển đổi mét sang feet

1 mét = 4.78 feet

1 feet = 0.209142 mét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét sang feet:
15 mét = 15 × 4.78 feet = 71.72 feet

Chuyển đổi đơn vị Mật độ dòng nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.