Chuyển đổi centimét sang langley
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị langley [langley]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 41839.999999999 joule/mét vuông.
langley
Định nghĩa: langley là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 langley bằng 41839.999999999 joule/mét vuông.
Bảng chuyển đổi centimét sang langley
| centimét [centimeter] | langley [langley] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.0100 langley |
| 0.10 centimét | 0.1000 langley |
| 1 centimét | 1.00 langley |
| 2 centimét | 2.00 langley |
| 3 centimét | 3.00 langley |
| 5 centimét | 5.00 langley |
| 10 centimét | 10.00 langley |
| 20 centimét | 20.00 langley |
| 50 centimét | 50.00 langley |
| 100 centimét | 100.00 langley |
| 1000 centimét | 1000 langley |
Cách chuyển đổi centimét sang langley
1 centimét = 1.00 langley
1 langley = 1.00 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang langley:
15 centimét = 15 × 1.00 langley = 15.00 langley