Chuyển đổi Btu (th)/feet vuông sang langley

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/feet vuông [Btu (th)/square foot] sang đơn vị langley [langley]
Btu (th)/feet vuông [Btu (th)/square foot]
langley [langley]

Btu (th)/feet vuông

Định nghĩa: Btu (th)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/feet vuông bằng 11348.931794793 joule/mét vuông.

langley

Định nghĩa: langley là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 langley bằng 41839.999999999 joule/mét vuông.

Bảng chuyển đổi Btu (th)/feet vuông sang langley

Btu (th)/feet vuông [Btu (th)/square foot] langley [langley]
0.01 Btu (th)/feet vuông 0.002712 langley
0.10 Btu (th)/feet vuông 0.0271 langley
1 Btu (th)/feet vuông 0.2712 langley
2 Btu (th)/feet vuông 0.5425 langley
3 Btu (th)/feet vuông 0.8137 langley
5 Btu (th)/feet vuông 1.36 langley
10 Btu (th)/feet vuông 2.71 langley
20 Btu (th)/feet vuông 5.42 langley
50 Btu (th)/feet vuông 13.56 langley
100 Btu (th)/feet vuông 27.12 langley
1000 Btu (th)/feet vuông 271.25 langley

Cách chuyển đổi Btu (th)/feet vuông sang langley

1 Btu (th)/feet vuông = 0.271246 langley

1 langley = 3.69 Btu (th)/feet vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (th)/feet vuông sang langley:
15 Btu (th)/feet vuông = 15 × 0.271246 langley = 4.07 langley

Chuyển đổi đơn vị Mật độ nhiệt phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.