Chuyển đổi Btu (th)/feet vuông sang Btu (IT)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (th)/feet vuông [Btu (th)/square foot] sang đơn vị Btu (IT)/feet vuông [Btu (IT)/square foot]
Btu (th)/feet vuông
Định nghĩa: Btu (th)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/feet vuông bằng 11348.931794793 joule/mét vuông.
Btu (IT)/feet vuông
Định nghĩa: Btu (IT)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Mật độ nhiệt. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/feet vuông bằng 11356.526682227 joule/mét vuông.
Bảng chuyển đổi Btu (th)/feet vuông sang Btu (IT)/feet vuông
| Btu (th)/feet vuông [Btu (th)/square foot] | Btu (IT)/feet vuông [Btu (IT)/square foot] |
|---|---|
| 0.01 Btu (th)/feet vuông | 0.009993 Btu (IT)/feet vuông |
| 0.10 Btu (th)/feet vuông | 0.0999 Btu (IT)/feet vuông |
| 1 Btu (th)/feet vuông | 0.9993 Btu (IT)/feet vuông |
| 2 Btu (th)/feet vuông | 2.00 Btu (IT)/feet vuông |
| 3 Btu (th)/feet vuông | 3.00 Btu (IT)/feet vuông |
| 5 Btu (th)/feet vuông | 5.00 Btu (IT)/feet vuông |
| 10 Btu (th)/feet vuông | 9.99 Btu (IT)/feet vuông |
| 20 Btu (th)/feet vuông | 19.99 Btu (IT)/feet vuông |
| 50 Btu (th)/feet vuông | 49.97 Btu (IT)/feet vuông |
| 100 Btu (th)/feet vuông | 99.93 Btu (IT)/feet vuông |
| 1000 Btu (th)/feet vuông | 999.33 Btu (IT)/feet vuông |
Cách chuyển đổi Btu (th)/feet vuông sang Btu (IT)/feet vuông
1 Btu (th)/feet vuông = 0.999331 Btu (IT)/feet vuông
1 Btu (IT)/feet vuông = 1.00 Btu (th)/feet vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (th)/feet vuông sang Btu (IT)/feet vuông:
15 Btu (th)/feet vuông = 15 × 0.999331 Btu (IT)/feet vuông = 14.99 Btu (IT)/feet vuông