Chuyển đổi pound/Btu (th) sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
pound/Btu (th)
Định nghĩa: pound/Btu (th) là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
gram/mã lực (hệ mét)/giờ
Định nghĩa: gram/mã lực (hệ mét)/giờ là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi pound/Btu (th) sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
| pound/Btu (th) [lb/Btu (th)] | gram/mã lực (hệ mét)/giờ [(metric)/hour] |
|---|---|
| 0.01 pound/Btu (th) | 0.000000 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 0.10 pound/Btu (th) | 0.000000 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 1 pound/Btu (th) | 0.000001 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 2 pound/Btu (th) | 0.000002 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 3 pound/Btu (th) | 0.000003 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 5 pound/Btu (th) | 0.000004 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 10 pound/Btu (th) | 0.000009 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 20 pound/Btu (th) | 0.000018 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 50 pound/Btu (th) | 0.000044 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 100 pound/Btu (th) | 0.000088 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
| 1000 pound/Btu (th) | 0.000878 gram/mã lực (hệ mét)/giờ |
Cách chuyển đổi pound/Btu (th) sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ
1 pound/Btu (th) = 0.000001 gram/mã lực (hệ mét)/giờ
1 gram/mã lực (hệ mét)/giờ = 1139109 pound/Btu (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/Btu (th) sang gram/mã lực (hệ mét)/giờ:
15 pound/Btu (th) = 15 × 0.000001 gram/mã lực (hệ mét)/giờ = 0.000013 gram/mã lực (hệ mét)/giờ