Chuyển đổi kilôgram/kilojoule sang pound/Btu (IT)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/kilojoule [kg/kJ] sang đơn vị pound/Btu (IT) [lb/Btu]
kilôgram/kilojoule
Định nghĩa: kilôgram/kilojoule là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
pound/Btu (IT)
Định nghĩa: pound/Btu (IT) là đại lượng thuộc nhóm Hiệu suất nhiên liệu - Khối lượng. Nó biểu thị tỷ số giữa hai đại lượng, vì vậy phải giữ đúng hướng của tử số và mẫu số khi chuyển đổi.
Bảng chuyển đổi kilôgram/kilojoule sang pound/Btu (IT)
| kilôgram/kilojoule [kg/kJ] | pound/Btu (IT) [lb/Btu] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/kilojoule | 0.004299 pound/Btu (IT) |
| 0.10 kilôgram/kilojoule | 0.0430 pound/Btu (IT) |
| 1 kilôgram/kilojoule | 0.4299 pound/Btu (IT) |
| 2 kilôgram/kilojoule | 0.8598 pound/Btu (IT) |
| 3 kilôgram/kilojoule | 1.29 pound/Btu (IT) |
| 5 kilôgram/kilojoule | 2.15 pound/Btu (IT) |
| 10 kilôgram/kilojoule | 4.30 pound/Btu (IT) |
| 20 kilôgram/kilojoule | 8.60 pound/Btu (IT) |
| 50 kilôgram/kilojoule | 21.50 pound/Btu (IT) |
| 100 kilôgram/kilojoule | 42.99 pound/Btu (IT) |
| 1000 kilôgram/kilojoule | 429.92 pound/Btu (IT) |
Cách chuyển đổi kilôgram/kilojoule sang pound/Btu (IT)
1 kilôgram/kilojoule = 0.429923 pound/Btu (IT)
1 pound/Btu (IT) = 2.33 kilôgram/kilojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/kilojoule sang pound/Btu (IT):
15 kilôgram/kilojoule = 15 × 0.429923 pound/Btu (IT) = 6.45 pound/Btu (IT)