Chuyển đổi nanonewton sang tấn-lực (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanonewton [nN] sang đơn vị tấn-lực (hệ mét) [tf]
nanonewton
Định nghĩa: nanonewton là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanonewton bằng 1.0e-9 newton.
tấn-lực (hệ mét)
Định nghĩa: tấn-lực (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Lực lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (hệ mét) bằng 9806.65 newton.
Bảng chuyển đổi nanonewton sang tấn-lực (hệ mét)
| nanonewton [nN] | tấn-lực (hệ mét) [tf] |
|---|---|
| 0.01 nanonewton | 0.000000 tấn-lực (hệ mét) |
| 0.10 nanonewton | 0.000000 tấn-lực (hệ mét) |
| 1 nanonewton | 0.000000 tấn-lực (hệ mét) |
| 2 nanonewton | 0.000000 tấn-lực (hệ mét) |
| 3 nanonewton | 0.000000 tấn-lực (hệ mét) |
| 5 nanonewton | 0.000000 tấn-lực (hệ mét) |
| 10 nanonewton | 0.000000 tấn-lực (hệ mét) |
| 20 nanonewton | 0.000000 tấn-lực (hệ mét) |
| 50 nanonewton | 0.000000 tấn-lực (hệ mét) |
| 100 nanonewton | 0.000000 tấn-lực (hệ mét) |
| 1000 nanonewton | 0.000000 tấn-lực (hệ mét) |
Cách chuyển đổi nanonewton sang tấn-lực (hệ mét)
1 nanonewton = 0.000000 tấn-lực (hệ mét)
1 tấn-lực (hệ mét) = 9806650000000 nanonewton
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanonewton sang tấn-lực (hệ mét):
15 nanonewton = 15 × 0.000000 tấn-lực (hệ mét) = 0.000000 tấn-lực (hệ mét)