Chuyển đổi mol/phút sang kilomol/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mol/phút [mol/min] sang đơn vị kilomol/giờ [kmol/h]
mol/phút
Định nghĩa: mol/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 mol/phút bằng 0.0166666667 mol/giây.
kilomol/giờ
Định nghĩa: kilomol/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 kilomol/giờ bằng 0.2777777778 mol/giây.
Bảng chuyển đổi mol/phút sang kilomol/giờ
| mol/phút [mol/min] | kilomol/giờ [kmol/h] |
|---|---|
| 0.01 mol/phút | 0.000600 kilomol/giờ |
| 0.10 mol/phút | 0.006000 kilomol/giờ |
| 1 mol/phút | 0.0600 kilomol/giờ |
| 2 mol/phút | 0.1200 kilomol/giờ |
| 3 mol/phút | 0.1800 kilomol/giờ |
| 5 mol/phút | 0.3000 kilomol/giờ |
| 10 mol/phút | 0.6000 kilomol/giờ |
| 20 mol/phút | 1.20 kilomol/giờ |
| 50 mol/phút | 3.00 kilomol/giờ |
| 100 mol/phút | 6.00 kilomol/giờ |
| 1000 mol/phút | 60.00 kilomol/giờ |
Cách chuyển đổi mol/phút sang kilomol/giờ
1 mol/phút = 0.060000 kilomol/giờ
1 kilomol/giờ = 16.67 mol/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mol/phút sang kilomol/giờ:
15 mol/phút = 15 × 0.060000 kilomol/giờ = 0.900000 kilomol/giờ