Chuyển đổi mol/phút sang kilomol/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mol/phút [mol/min] sang đơn vị kilomol/ngày [kmol/d]
mol/phút
Định nghĩa: mol/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 mol/phút bằng 0.0166666667 mol/giây.
kilomol/ngày
Định nghĩa: kilomol/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 kilomol/ngày bằng 0.0115740741 mol/giây.
Bảng chuyển đổi mol/phút sang kilomol/ngày
| mol/phút [mol/min] | kilomol/ngày [kmol/d] |
|---|---|
| 0.01 mol/phút | 0.0144 kilomol/ngày |
| 0.10 mol/phút | 0.1440 kilomol/ngày |
| 1 mol/phút | 1.44 kilomol/ngày |
| 2 mol/phút | 2.88 kilomol/ngày |
| 3 mol/phút | 4.32 kilomol/ngày |
| 5 mol/phút | 7.20 kilomol/ngày |
| 10 mol/phút | 14.40 kilomol/ngày |
| 20 mol/phút | 28.80 kilomol/ngày |
| 50 mol/phút | 72.00 kilomol/ngày |
| 100 mol/phút | 144.00 kilomol/ngày |
| 1000 mol/phút | 1440 kilomol/ngày |
Cách chuyển đổi mol/phút sang kilomol/ngày
1 mol/phút = 1.44 kilomol/ngày
1 kilomol/ngày = 0.694444 mol/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mol/phút sang kilomol/ngày:
15 mol/phút = 15 × 1.44 kilomol/ngày = 21.60 kilomol/ngày