Chuyển đổi centimol/giây sang mol/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimol/giây [cmol/s] sang đơn vị mol/phút [mol/min]
centimol/giây
Định nghĩa: centimol/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 centimol/giây bằng 0.01 mol/giây.
mol/phút
Định nghĩa: mol/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Mol. Khi chuyển đổi, 1 mol/phút bằng 0.0166666667 mol/giây.
Bảng chuyển đổi centimol/giây sang mol/phút
| centimol/giây [cmol/s] | mol/phút [mol/min] |
|---|---|
| 0.01 centimol/giây | 0.006000 mol/phút |
| 0.10 centimol/giây | 0.0600 mol/phút |
| 1 centimol/giây | 0.6000 mol/phút |
| 2 centimol/giây | 1.20 mol/phút |
| 3 centimol/giây | 1.80 mol/phút |
| 5 centimol/giây | 3.00 mol/phút |
| 10 centimol/giây | 6.00 mol/phút |
| 20 centimol/giây | 12.00 mol/phút |
| 50 centimol/giây | 30.00 mol/phút |
| 100 centimol/giây | 60.00 mol/phút |
| 1000 centimol/giây | 600.00 mol/phút |
Cách chuyển đổi centimol/giây sang mol/phút
1 centimol/giây = 0.600000 mol/phút
1 mol/phút = 1.67 centimol/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimol/giây sang mol/phút:
15 centimol/giây = 15 × 0.600000 mol/phút = 9.00 mol/phút