Chuyển đổi pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 7.1009135150463e-9 mét khối/giây.
pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 1.02253e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
| pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000007 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000069 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000694 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.001389 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.002083 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.003472 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.006944 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0139 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0347 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0694 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.6944 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.000694 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 1440 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C):
15 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.000694 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.010417 pound/phút (Xăng ở 15.5%b0C)