Chuyển đổi pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 7.1009135150463e-9 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/giờ
| pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000002 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000016 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000161 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000322 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000482 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000804 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.001608 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.003216 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.008039 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0161 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1608 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/giờ
1 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.000161 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 6219 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.000161 thùng (Mỹ)/giờ = 0.002412 thùng (Mỹ)/giờ