Chuyển đổi pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 7.1009135150463e-9 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce (Anh)/giờ
| pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.008997 ounce (Anh)/giờ |
| 0.10 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0900 ounce (Anh)/giờ |
| 1 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.8997 ounce (Anh)/giờ |
| 2 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.80 ounce (Anh)/giờ |
| 3 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 2.70 ounce (Anh)/giờ |
| 5 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 4.50 ounce (Anh)/giờ |
| 10 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 9.00 ounce (Anh)/giờ |
| 20 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 17.99 ounce (Anh)/giờ |
| 50 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 44.99 ounce (Anh)/giờ |
| 100 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 89.97 ounce (Anh)/giờ |
| 1000 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) | 899.70 ounce (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce (Anh)/giờ
1 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.899702 ounce (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/giờ = 1.11 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce (Anh)/giờ:
15 pound/ngày (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.899702 ounce (Anh)/giờ = 13.50 ounce (Anh)/giờ