Chuyển đổi microhm inch sang ohm mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microhm inch [microhm inch] sang đơn vị ohm mét [ohm meter]
microhm inch
Định nghĩa: microhm inch là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 microhm inch bằng 2.5400000000102e-8 ohm mét.
ohm mét
Định nghĩa: ohm mét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi microhm inch sang ohm mét
| microhm inch [microhm inch] | ohm mét [ohm meter] |
|---|---|
| 0.01 microhm inch | 0.000000 ohm mét |
| 0.10 microhm inch | 0.000000 ohm mét |
| 1 microhm inch | 0.000000 ohm mét |
| 2 microhm inch | 0.000000 ohm mét |
| 3 microhm inch | 0.000000 ohm mét |
| 5 microhm inch | 0.000000 ohm mét |
| 10 microhm inch | 0.000000 ohm mét |
| 20 microhm inch | 0.000001 ohm mét |
| 50 microhm inch | 0.000001 ohm mét |
| 100 microhm inch | 0.000003 ohm mét |
| 1000 microhm inch | 0.000025 ohm mét |
Cách chuyển đổi microhm inch sang ohm mét
1 microhm inch = 0.000000 ohm mét
1 ohm mét = 39370079 microhm inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microhm inch sang ohm mét:
15 microhm inch = 15 × 0.000000 ohm mét = 0.000000 ohm mét