Chuyển đổi microhm inch sang ohm centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microhm inch [microhm inch] sang đơn vị ohm centimét [ohm centimeter]
microhm inch
Định nghĩa: microhm inch là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 microhm inch bằng 2.5400000000102e-8 ohm mét.
ohm centimét
Định nghĩa: ohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 ohm centimét bằng 0.01 ohm mét.
Bảng chuyển đổi microhm inch sang ohm centimét
| microhm inch [microhm inch] | ohm centimét [ohm centimeter] |
|---|---|
| 0.01 microhm inch | 0.000000 ohm centimét |
| 0.10 microhm inch | 0.000000 ohm centimét |
| 1 microhm inch | 0.000003 ohm centimét |
| 2 microhm inch | 0.000005 ohm centimét |
| 3 microhm inch | 0.000008 ohm centimét |
| 5 microhm inch | 0.000013 ohm centimét |
| 10 microhm inch | 0.000025 ohm centimét |
| 20 microhm inch | 0.000051 ohm centimét |
| 50 microhm inch | 0.000127 ohm centimét |
| 100 microhm inch | 0.000254 ohm centimét |
| 1000 microhm inch | 0.002540 ohm centimét |
Cách chuyển đổi microhm inch sang ohm centimét
1 microhm inch = 0.000003 ohm centimét
1 ohm centimét = 393701 microhm inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microhm inch sang ohm centimét:
15 microhm inch = 15 × 0.000003 ohm centimét = 0.000038 ohm centimét