Chuyển đổi microhm inch sang abohm centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microhm inch [microhm inch] sang đơn vị abohm centimét [abohm centimeter]
microhm inch
Định nghĩa: microhm inch là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 microhm inch bằng 2.5400000000102e-8 ohm mét.
abohm centimét
Định nghĩa: abohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 abohm centimét bằng 1.0e-11 ohm mét.
Bảng chuyển đổi microhm inch sang abohm centimét
| microhm inch [microhm inch] | abohm centimét [abohm centimeter] |
|---|---|
| 0.01 microhm inch | 25.40 abohm centimét |
| 0.10 microhm inch | 254.00 abohm centimét |
| 1 microhm inch | 2540 abohm centimét |
| 2 microhm inch | 5080 abohm centimét |
| 3 microhm inch | 7620 abohm centimét |
| 5 microhm inch | 12700 abohm centimét |
| 10 microhm inch | 25400 abohm centimét |
| 20 microhm inch | 50800 abohm centimét |
| 50 microhm inch | 127000 abohm centimét |
| 100 microhm inch | 254000 abohm centimét |
| 1000 microhm inch | 2540000 abohm centimét |
Cách chuyển đổi microhm inch sang abohm centimét
1 microhm inch = 2540 abohm centimét
1 abohm centimét = 0.000394 microhm inch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microhm inch sang abohm centimét:
15 microhm inch = 15 × 2540 abohm centimét = 38100 abohm centimét