Chuyển đổi microhm centimét sang ohm inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microhm centimét [microhm centimeter] sang đơn vị ohm inch [ohm inch]
microhm centimét
Định nghĩa: microhm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 microhm centimét bằng 1.0e-8 ohm mét.
ohm inch
Định nghĩa: ohm inch là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 ohm inch bằng 0.0254 ohm mét.
Bảng chuyển đổi microhm centimét sang ohm inch
| microhm centimét [microhm centimeter] | ohm inch [ohm inch] |
|---|---|
| 0.01 microhm centimét | 0.000000 ohm inch |
| 0.10 microhm centimét | 0.000000 ohm inch |
| 1 microhm centimét | 0.000000 ohm inch |
| 2 microhm centimét | 0.000001 ohm inch |
| 3 microhm centimét | 0.000001 ohm inch |
| 5 microhm centimét | 0.000002 ohm inch |
| 10 microhm centimét | 0.000004 ohm inch |
| 20 microhm centimét | 0.000008 ohm inch |
| 50 microhm centimét | 0.000020 ohm inch |
| 100 microhm centimét | 0.000039 ohm inch |
| 1000 microhm centimét | 0.000394 ohm inch |
Cách chuyển đổi microhm centimét sang ohm inch
1 microhm centimét = 0.000000 ohm inch
1 ohm inch = 2540000 microhm centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microhm centimét sang ohm inch:
15 microhm centimét = 15 × 0.000000 ohm inch = 0.000006 ohm inch