Chuyển đổi microhm centimét sang mil tròn ohm/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microhm centimét [microhm centimeter] sang đơn vị mil tròn ohm/feet [ohm/foot]
microhm centimét
Định nghĩa: microhm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 microhm centimét bằng 1.0e-8 ohm mét.
mil tròn ohm/feet
Định nghĩa: mil tròn ohm/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn ohm/feet bằng 1.6624261130101e-9 ohm mét.
Bảng chuyển đổi microhm centimét sang mil tròn ohm/feet
| microhm centimét [microhm centimeter] | mil tròn ohm/feet [ohm/foot] |
|---|---|
| 0.01 microhm centimét | 0.0602 mil tròn ohm/feet |
| 0.10 microhm centimét | 0.6015 mil tròn ohm/feet |
| 1 microhm centimét | 6.02 mil tròn ohm/feet |
| 2 microhm centimét | 12.03 mil tròn ohm/feet |
| 3 microhm centimét | 18.05 mil tròn ohm/feet |
| 5 microhm centimét | 30.08 mil tròn ohm/feet |
| 10 microhm centimét | 60.15 mil tròn ohm/feet |
| 20 microhm centimét | 120.31 mil tròn ohm/feet |
| 50 microhm centimét | 300.77 mil tròn ohm/feet |
| 100 microhm centimét | 601.53 mil tròn ohm/feet |
| 1000 microhm centimét | 6015 mil tròn ohm/feet |
Cách chuyển đổi microhm centimét sang mil tròn ohm/feet
1 microhm centimét = 6.02 mil tròn ohm/feet
1 mil tròn ohm/feet = 0.166243 microhm centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microhm centimét sang mil tròn ohm/feet:
15 microhm centimét = 15 × 6.02 mil tròn ohm/feet = 90.23 mil tròn ohm/feet