Chuyển đổi microhm centimét sang abohm centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi microhm centimét [microhm centimeter] sang đơn vị abohm centimét [abohm centimeter]
microhm centimét
Định nghĩa: microhm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 microhm centimét bằng 1.0e-8 ohm mét.
abohm centimét
Định nghĩa: abohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 abohm centimét bằng 1.0e-11 ohm mét.
Bảng chuyển đổi microhm centimét sang abohm centimét
| microhm centimét [microhm centimeter] | abohm centimét [abohm centimeter] |
|---|---|
| 0.01 microhm centimét | 10.00 abohm centimét |
| 0.10 microhm centimét | 100.00 abohm centimét |
| 1 microhm centimét | 1000 abohm centimét |
| 2 microhm centimét | 2000 abohm centimét |
| 3 microhm centimét | 3000 abohm centimét |
| 5 microhm centimét | 5000 abohm centimét |
| 10 microhm centimét | 10000 abohm centimét |
| 20 microhm centimét | 20000 abohm centimét |
| 50 microhm centimét | 50000 abohm centimét |
| 100 microhm centimét | 100000 abohm centimét |
| 1000 microhm centimét | 1000000 abohm centimét |
Cách chuyển đổi microhm centimét sang abohm centimét
1 microhm centimét = 1000 abohm centimét
1 abohm centimét = 0.001000 microhm centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 microhm centimét sang abohm centimét:
15 microhm centimét = 15 × 1000 abohm centimét = 15000 abohm centimét