Chuyển đổi abohm centimét sang ohm inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi abohm centimét [abohm centimeter] sang đơn vị ohm inch [ohm inch]
abohm centimét
Định nghĩa: abohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 abohm centimét bằng 1.0e-11 ohm mét.
ohm inch
Định nghĩa: ohm inch là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 ohm inch bằng 0.0254 ohm mét.
Bảng chuyển đổi abohm centimét sang ohm inch
| abohm centimét [abohm centimeter] | ohm inch [ohm inch] |
|---|---|
| 0.01 abohm centimét | 0.000000 ohm inch |
| 0.10 abohm centimét | 0.000000 ohm inch |
| 1 abohm centimét | 0.000000 ohm inch |
| 2 abohm centimét | 0.000000 ohm inch |
| 3 abohm centimét | 0.000000 ohm inch |
| 5 abohm centimét | 0.000000 ohm inch |
| 10 abohm centimét | 0.000000 ohm inch |
| 20 abohm centimét | 0.000000 ohm inch |
| 50 abohm centimét | 0.000000 ohm inch |
| 100 abohm centimét | 0.000000 ohm inch |
| 1000 abohm centimét | 0.000000 ohm inch |
Cách chuyển đổi abohm centimét sang ohm inch
1 abohm centimét = 0.000000 ohm inch
1 ohm inch = 2540000000 abohm centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 abohm centimét sang ohm inch:
15 abohm centimét = 15 × 0.000000 ohm inch = 0.000000 ohm inch