Chuyển đổi abohm centimét sang mil tròn ohm/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi abohm centimét [abohm centimeter] sang đơn vị mil tròn ohm/feet [ohm/foot]
abohm centimét
Định nghĩa: abohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 abohm centimét bằng 1.0e-11 ohm mét.
mil tròn ohm/feet
Định nghĩa: mil tròn ohm/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 mil tròn ohm/feet bằng 1.6624261130101e-9 ohm mét.
Bảng chuyển đổi abohm centimét sang mil tròn ohm/feet
| abohm centimét [abohm centimeter] | mil tròn ohm/feet [ohm/foot] |
|---|---|
| 0.01 abohm centimét | 0.000060 mil tròn ohm/feet |
| 0.10 abohm centimét | 0.000602 mil tròn ohm/feet |
| 1 abohm centimét | 0.006015 mil tròn ohm/feet |
| 2 abohm centimét | 0.0120 mil tròn ohm/feet |
| 3 abohm centimét | 0.0180 mil tròn ohm/feet |
| 5 abohm centimét | 0.0301 mil tròn ohm/feet |
| 10 abohm centimét | 0.0602 mil tròn ohm/feet |
| 20 abohm centimét | 0.1203 mil tròn ohm/feet |
| 50 abohm centimét | 0.3008 mil tròn ohm/feet |
| 100 abohm centimét | 0.6015 mil tròn ohm/feet |
| 1000 abohm centimét | 6.02 mil tròn ohm/feet |
Cách chuyển đổi abohm centimét sang mil tròn ohm/feet
1 abohm centimét = 0.006015 mil tròn ohm/feet
1 mil tròn ohm/feet = 166.24 abohm centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 abohm centimét sang mil tròn ohm/feet:
15 abohm centimét = 15 × 0.006015 mil tròn ohm/feet = 0.090230 mil tròn ohm/feet