Chuyển đổi abohm centimét sang microhm inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi abohm centimét [abohm centimeter] sang đơn vị microhm inch [microhm inch]
abohm centimét
Định nghĩa: abohm centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 abohm centimét bằng 1.0e-11 ohm mét.
microhm inch
Định nghĩa: microhm inch là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở suất. Khi chuyển đổi, 1 microhm inch bằng 2.5400000000102e-8 ohm mét.
Bảng chuyển đổi abohm centimét sang microhm inch
| abohm centimét [abohm centimeter] | microhm inch [microhm inch] |
|---|---|
| 0.01 abohm centimét | 0.000004 microhm inch |
| 0.10 abohm centimét | 0.000039 microhm inch |
| 1 abohm centimét | 0.000394 microhm inch |
| 2 abohm centimét | 0.000787 microhm inch |
| 3 abohm centimét | 0.001181 microhm inch |
| 5 abohm centimét | 0.001969 microhm inch |
| 10 abohm centimét | 0.003937 microhm inch |
| 20 abohm centimét | 0.007874 microhm inch |
| 50 abohm centimét | 0.0197 microhm inch |
| 100 abohm centimét | 0.0394 microhm inch |
| 1000 abohm centimét | 0.3937 microhm inch |
Cách chuyển đổi abohm centimét sang microhm inch
1 abohm centimét = 0.000394 microhm inch
1 microhm inch = 2540 abohm centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 abohm centimét sang microhm inch:
15 abohm centimét = 15 × 0.000394 microhm inch = 0.005906 microhm inch