Chuyển đổi volt/ampere sang Điện trở Hall lượng tử
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt/ampere [V/A] sang đơn vị Điện trở Hall lượng tử [resistance]
volt/ampere
Định nghĩa: volt/ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 volt/ampere bằng 1 ohm.
Điện trở Hall lượng tử
Định nghĩa: Điện trở Hall lượng tử là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 Điện trở Hall lượng tử bằng 25812.8056 ohm.
Bảng chuyển đổi volt/ampere sang Điện trở Hall lượng tử
| volt/ampere [V/A] | Điện trở Hall lượng tử [resistance] |
|---|---|
| 0.01 volt/ampere | 0.000000 Điện trở Hall lượng tử |
| 0.10 volt/ampere | 0.000004 Điện trở Hall lượng tử |
| 1 volt/ampere | 0.000039 Điện trở Hall lượng tử |
| 2 volt/ampere | 0.000077 Điện trở Hall lượng tử |
| 3 volt/ampere | 0.000116 Điện trở Hall lượng tử |
| 5 volt/ampere | 0.000194 Điện trở Hall lượng tử |
| 10 volt/ampere | 0.000387 Điện trở Hall lượng tử |
| 20 volt/ampere | 0.000775 Điện trở Hall lượng tử |
| 50 volt/ampere | 0.001937 Điện trở Hall lượng tử |
| 100 volt/ampere | 0.003874 Điện trở Hall lượng tử |
| 1000 volt/ampere | 0.0387 Điện trở Hall lượng tử |
Cách chuyển đổi volt/ampere sang Điện trở Hall lượng tử
1 volt/ampere = 0.000039 Điện trở Hall lượng tử
1 Điện trở Hall lượng tử = 25813 volt/ampere
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt/ampere sang Điện trở Hall lượng tử:
15 volt/ampere = 15 × 0.000039 Điện trở Hall lượng tử = 0.000581 Điện trở Hall lượng tử