Chuyển đổi Điện trở Hall lượng tử sang megohm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Điện trở Hall lượng tử [resistance] sang đơn vị megohm [megohm]
Điện trở Hall lượng tử
Định nghĩa: Điện trở Hall lượng tử là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 Điện trở Hall lượng tử bằng 25812.8056 ohm.
megohm
Định nghĩa: megohm là đơn vị đo thuộc nhóm Điện trở. Khi chuyển đổi, 1 megohm bằng 1000000 ohm.
Bảng chuyển đổi Điện trở Hall lượng tử sang megohm
| Điện trở Hall lượng tử [resistance] | megohm [megohm] |
|---|---|
| 0.01 Điện trở Hall lượng tử | 0.000258 megohm |
| 0.10 Điện trở Hall lượng tử | 0.002581 megohm |
| 1 Điện trở Hall lượng tử | 0.0258 megohm |
| 2 Điện trở Hall lượng tử | 0.0516 megohm |
| 3 Điện trở Hall lượng tử | 0.0774 megohm |
| 5 Điện trở Hall lượng tử | 0.1291 megohm |
| 10 Điện trở Hall lượng tử | 0.2581 megohm |
| 20 Điện trở Hall lượng tử | 0.5163 megohm |
| 50 Điện trở Hall lượng tử | 1.29 megohm |
| 100 Điện trở Hall lượng tử | 2.58 megohm |
| 1000 Điện trở Hall lượng tử | 25.81 megohm |
Cách chuyển đổi Điện trở Hall lượng tử sang megohm
1 Điện trở Hall lượng tử = 0.025813 megohm
1 megohm = 38.74 Điện trở Hall lượng tử
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Điện trở Hall lượng tử sang megohm:
15 Điện trở Hall lượng tử = 15 × 0.025813 megohm = 0.387192 megohm