Chuyển đổi volt/mil sang statvolt/inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt/mil [V/mil] sang đơn vị statvolt/inch [stV/in]
volt/mil
Định nghĩa: volt/mil là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/mil bằng 39370.078740157 volt/mét.
statvolt/inch
Định nghĩa: statvolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/inch bằng 11802.834645298 volt/mét.
Bảng chuyển đổi volt/mil sang statvolt/inch
| volt/mil [V/mil] | statvolt/inch [stV/in] |
|---|---|
| 0.01 volt/mil | 0.0334 statvolt/inch |
| 0.10 volt/mil | 0.3336 statvolt/inch |
| 1 volt/mil | 3.34 statvolt/inch |
| 2 volt/mil | 6.67 statvolt/inch |
| 3 volt/mil | 10.01 statvolt/inch |
| 5 volt/mil | 16.68 statvolt/inch |
| 10 volt/mil | 33.36 statvolt/inch |
| 20 volt/mil | 66.71 statvolt/inch |
| 50 volt/mil | 166.78 statvolt/inch |
| 100 volt/mil | 333.56 statvolt/inch |
| 1000 volt/mil | 3336 statvolt/inch |
Cách chuyển đổi volt/mil sang statvolt/inch
1 volt/mil = 3.34 statvolt/inch
1 statvolt/inch = 0.299792 volt/mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt/mil sang statvolt/inch:
15 volt/mil = 15 × 3.34 statvolt/inch = 50.03 statvolt/inch