Chuyển đổi volt/mil sang statvolt/centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi volt/mil [V/mil] sang đơn vị statvolt/centimét [stV/cm]
volt/mil
Định nghĩa: volt/mil là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/mil bằng 39370.078740157 volt/mét.
statvolt/centimét
Định nghĩa: statvolt/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/centimét bằng 29979.19999934 volt/mét.
Bảng chuyển đổi volt/mil sang statvolt/centimét
| volt/mil [V/mil] | statvolt/centimét [stV/cm] |
|---|---|
| 0.01 volt/mil | 0.0131 statvolt/centimét |
| 0.10 volt/mil | 0.1313 statvolt/centimét |
| 1 volt/mil | 1.31 statvolt/centimét |
| 2 volt/mil | 2.63 statvolt/centimét |
| 3 volt/mil | 3.94 statvolt/centimét |
| 5 volt/mil | 6.57 statvolt/centimét |
| 10 volt/mil | 13.13 statvolt/centimét |
| 20 volt/mil | 26.26 statvolt/centimét |
| 50 volt/mil | 65.66 statvolt/centimét |
| 100 volt/mil | 131.32 statvolt/centimét |
| 1000 volt/mil | 1313 statvolt/centimét |
Cách chuyển đổi volt/mil sang statvolt/centimét
1 volt/mil = 1.31 statvolt/centimét
1 statvolt/centimét = 0.761472 volt/mil
Ví dụ
Chuyển đổi 15 volt/mil sang statvolt/centimét:
15 volt/mil = 15 × 1.31 statvolt/centimét = 19.70 statvolt/centimét