Chuyển đổi statvolt/centimét sang volt/mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi statvolt/centimét [stV/cm] sang đơn vị volt/mil [V/mil]
statvolt/centimét
Định nghĩa: statvolt/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/centimét bằng 29979.19999934 volt/mét.
volt/mil
Định nghĩa: volt/mil là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/mil bằng 39370.078740157 volt/mét.
Bảng chuyển đổi statvolt/centimét sang volt/mil
| statvolt/centimét [stV/cm] | volt/mil [V/mil] |
|---|---|
| 0.01 statvolt/centimét | 0.007615 volt/mil |
| 0.10 statvolt/centimét | 0.0761 volt/mil |
| 1 statvolt/centimét | 0.7615 volt/mil |
| 2 statvolt/centimét | 1.52 volt/mil |
| 3 statvolt/centimét | 2.28 volt/mil |
| 5 statvolt/centimét | 3.81 volt/mil |
| 10 statvolt/centimét | 7.61 volt/mil |
| 20 statvolt/centimét | 15.23 volt/mil |
| 50 statvolt/centimét | 38.07 volt/mil |
| 100 statvolt/centimét | 76.15 volt/mil |
| 1000 statvolt/centimét | 761.47 volt/mil |
Cách chuyển đổi statvolt/centimét sang volt/mil
1 statvolt/centimét = 0.761472 volt/mil
1 volt/mil = 1.31 statvolt/centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 statvolt/centimét sang volt/mil:
15 statvolt/centimét = 15 × 0.761472 volt/mil = 11.42 volt/mil