Chuyển đổi statvolt/centimét sang volt/mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi statvolt/centimét [stV/cm] sang đơn vị volt/mét [V/m]
statvolt/centimét
Định nghĩa: statvolt/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/centimét bằng 29979.19999934 volt/mét.
volt/mét
Định nghĩa: volt/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi statvolt/centimét sang volt/mét
| statvolt/centimét [stV/cm] | volt/mét [V/m] |
|---|---|
| 0.01 statvolt/centimét | 299.79 volt/mét |
| 0.10 statvolt/centimét | 2998 volt/mét |
| 1 statvolt/centimét | 29979 volt/mét |
| 2 statvolt/centimét | 59958 volt/mét |
| 3 statvolt/centimét | 89938 volt/mét |
| 5 statvolt/centimét | 149896 volt/mét |
| 10 statvolt/centimét | 299792 volt/mét |
| 20 statvolt/centimét | 599584 volt/mét |
| 50 statvolt/centimét | 1498960 volt/mét |
| 100 statvolt/centimét | 2997920 volt/mét |
| 1000 statvolt/centimét | 29979200 volt/mét |
Cách chuyển đổi statvolt/centimét sang volt/mét
1 statvolt/centimét = 29979 volt/mét
1 volt/mét = 0.000033 statvolt/centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 statvolt/centimét sang volt/mét:
15 statvolt/centimét = 15 × 29979 volt/mét = 449688 volt/mét