Chuyển đổi statvolt/centimét sang volt/inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi statvolt/centimét [stV/cm] sang đơn vị volt/inch [V/in]
statvolt/centimét
Định nghĩa: statvolt/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/centimét bằng 29979.19999934 volt/mét.
volt/inch
Định nghĩa: volt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 volt/inch bằng 39.3700787402 volt/mét.
Bảng chuyển đổi statvolt/centimét sang volt/inch
| statvolt/centimét [stV/cm] | volt/inch [V/in] |
|---|---|
| 0.01 statvolt/centimét | 7.61 volt/inch |
| 0.10 statvolt/centimét | 76.15 volt/inch |
| 1 statvolt/centimét | 761.47 volt/inch |
| 2 statvolt/centimét | 1523 volt/inch |
| 3 statvolt/centimét | 2284 volt/inch |
| 5 statvolt/centimét | 3807 volt/inch |
| 10 statvolt/centimét | 7615 volt/inch |
| 20 statvolt/centimét | 15229 volt/inch |
| 50 statvolt/centimét | 38074 volt/inch |
| 100 statvolt/centimét | 76147 volt/inch |
| 1000 statvolt/centimét | 761472 volt/inch |
Cách chuyển đổi statvolt/centimét sang volt/inch
1 statvolt/centimét = 761.47 volt/inch
1 volt/inch = 0.001313 statvolt/centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 statvolt/centimét sang volt/inch:
15 statvolt/centimét = 15 × 761.47 volt/inch = 11422 volt/inch