Chuyển đổi abvolt/centimét sang statvolt/inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi abvolt/centimét [abV/cm] sang đơn vị statvolt/inch [stV/in]
abvolt/centimét
Định nghĩa: abvolt/centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 abvolt/centimét bằng 1.0e-6 volt/mét.
statvolt/inch
Định nghĩa: statvolt/inch là đơn vị đo thuộc nhóm Cường độ điện trường. Khi chuyển đổi, 1 statvolt/inch bằng 11802.834645298 volt/mét.
Bảng chuyển đổi abvolt/centimét sang statvolt/inch
| abvolt/centimét [abV/cm] | statvolt/inch [stV/in] |
|---|---|
| 0.01 abvolt/centimét | 0.000000 statvolt/inch |
| 0.10 abvolt/centimét | 0.000000 statvolt/inch |
| 1 abvolt/centimét | 0.000000 statvolt/inch |
| 2 abvolt/centimét | 0.000000 statvolt/inch |
| 3 abvolt/centimét | 0.000000 statvolt/inch |
| 5 abvolt/centimét | 0.000000 statvolt/inch |
| 10 abvolt/centimét | 0.000000 statvolt/inch |
| 20 abvolt/centimét | 0.000000 statvolt/inch |
| 50 abvolt/centimét | 0.000000 statvolt/inch |
| 100 abvolt/centimét | 0.000000 statvolt/inch |
| 1000 abvolt/centimét | 0.000000 statvolt/inch |
Cách chuyển đổi abvolt/centimét sang statvolt/inch
1 abvolt/centimét = 0.000000 statvolt/inch
1 statvolt/inch = 11802834645 abvolt/centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 abvolt/centimét sang statvolt/inch:
15 abvolt/centimét = 15 × 0.000000 statvolt/inch = 0.000000 statvolt/inch