Chuyển đổi milimét sang pound/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét [millimeter] sang đơn vị pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)]
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 kilôgram/mét khối.
pound/gallon (Anh)
Định nghĩa: pound/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Anh) bằng 99.7763726631 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi milimét sang pound/gallon (Anh)
| milimét [millimeter] | pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 milimét | 100.22 pound/gallon (Anh) |
| 0.10 milimét | 1002 pound/gallon (Anh) |
| 1 milimét | 10022 pound/gallon (Anh) |
| 2 milimét | 20045 pound/gallon (Anh) |
| 3 milimét | 30067 pound/gallon (Anh) |
| 5 milimét | 50112 pound/gallon (Anh) |
| 10 milimét | 100224 pound/gallon (Anh) |
| 20 milimét | 200448 pound/gallon (Anh) |
| 50 milimét | 501121 pound/gallon (Anh) |
| 100 milimét | 1002241 pound/gallon (Anh) |
| 1000 milimét | 10022413 pound/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi milimét sang pound/gallon (Anh)
1 milimét = 10022 pound/gallon (Anh)
1 pound/gallon (Anh) = 0.000100 milimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét sang pound/gallon (Anh):
15 milimét = 15 × 10022 pound/gallon (Anh) = 150336 pound/gallon (Anh)